Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-feeder

/'self'fi:də/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-feeder

/'self'fi:də/

danh từ

  • lò tự tiếp, máy tự tiếp (chất đốt, nguyên liệu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a machine that automatically provides a supply of some material

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...