Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-feeding

/'self'fi:diɳ/

tính từ

  • tự tiếp (chất đốt, nguyên liệu...) (lò, máy...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...