Từ điển Anh–Việt

112.178 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-fertilizing

/'sefl'fə:tilaiziɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-fertilizing

/'sefl'fə:tilaiziɳ/

tính từ

  • (thực vật học) tự thụ phấn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...