Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-forgetfulness

/'selffə'getfulnis/

danh từ

  • sự quên mình, sự hy sinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...