Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-forgetfulness

/'selffə'getfulnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-forgetfulness

/'selffə'getfulnis/

danh từ

  • sự quên mình, sự hy sinh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...