Từ điển Anh–Việt

112.472 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-governing

/'self'gʌvəniɳ/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-governing

/'self'gʌvəniɳ/

tính từ

  • tự trị, tự quản
Định nghĩa tiếng Anh

s (of political bodies) not controlled by outside forces

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...