Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-hardening

//

* danh từ
  • sự tự hoá cứng, sự tự tôi, sự tự tôi trong không khí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...