Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-heal

/'self'hi:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-heal

/'self'hi:l/

danh từ

  • cây thuốc bách bệnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. decumbent blue-flowered European perennial thought to possess healing properties; naturalized throughout North America

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...