Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

self-help

/'self'help/

danh từ

  • sự tự lực
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of helping or improving yourself without relying on anyone else

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...