Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-help

/'self'help/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-help

/'self'help/

danh từ

  • sự tự lực
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of helping or improving yourself without relying on anyone else

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...