Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-homicide

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-homicide

//

* danh từ
  • sự tự sát, sự tự vẫn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...