Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-humiliation

/'selfhju:,mili'eiʃn/

danh từ

  • sự tự làm nhục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...