self-ignite
/'selfi^'nait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
self-ignite
//
* nội động từ- tự bốc cháy
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...