Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-important

/'selfim'pɔ:tənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-important

/'selfim'pɔ:tənt/

tính từ

  • lên mặt ta đây; tự cho là quan trọng
Định nghĩa tiếng Anh

s having or showing feelings of unwarranted importance out of overbearing pride

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...