Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-important

/'selfim'pɔ:tənt/

tính từ

  • lên mặt ta đây; tự cho là quan trọng
Định nghĩa tiếng Anh

s having or showing feelings of unwarranted importance out of overbearing pride

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...