Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-imposed

/'selfim'pouzd/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-imposed

/'selfim'pouzd/

tính từ

  • tự đặt cho mình
    • self-imposed discipline: kỷ luật tự giác
Định nghĩa tiếng Anh

s. voluntarily assumed or endured

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...