Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-impotent

/'self'impətənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-impotent

/'self'impətənt/

tính từ

  • (thực vật học) không tự thụ phấn được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...