Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-inclusive

/'selfɪnkl'u:sɪv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-inclusive

//

* tính từ
  • bao gồm cả chính mình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...