Từ điển Anh–Việt

111.709 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-induced

/selfin'dju:sd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-induced

//

* tính từ
  • tự cảm
Định nghĩa tiếng Anh

a. produced by electrical self-induction s. brought about by yourself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...