Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-instructed

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-instructed

//

* tính từ
  • tự học một mình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...