Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-insurance

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-insurance

//

* danh từ
  • sự tự bảo hiểm
Định nghĩa tiếng Anh

n insuring yourself by setting aside money to cover possible losses rather than by purchasing an insurance policy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...