Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-invited

/'selfin'vaitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-invited

/'selfin'vaitid/

tính từ

  • tự mời
    • self-invited guest: khách không mời mà đến
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...