Từ điển Anh–Việt

112.515 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-involved

/'selfin'vɔlvd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-involved

/'selfin'vɔlvd/

tính từ

  • co vào bản thân mình
Định nghĩa tiếng Anh

s absorbed in your own interests or thoughts etc

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...