Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-involved

/'selfin'vɔlvd/

tính từ

  • co vào bản thân mình
Định nghĩa tiếng Anh

s absorbed in your own interests or thoughts etc

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...