Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-knowledge

/'self'nɔlidʤ/

danh từ

  • sự tự biết mình
Định nghĩa tiếng Anh

n. an understanding of yourself and your goals and abilities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...