Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-knowledge

/'self'nɔlidʤ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-knowledge

/'self'nɔlidʤ/

danh từ

  • sự tự biết mình
Định nghĩa tiếng Anh

n. an understanding of yourself and your goals and abilities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...