Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-loading

//

* tính từ
  • tự chất tải, tự nạp tải
Định nghĩa tiếng Anh

s (of firearms) capable of automatic loading and firing continuously

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...