self-locking
/self'lɔkiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
self-locking
//
* tính từ- khoá tự động khi đóng vào (cánh cửa )
Định nghĩa tiếng Anh
s. locking automatically when closed
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. locking automatically when closed
Đang tải...