self-lubricating
/'selfl'u:brɪkeɪtɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
self-lubricating
//
* tính từ- tự bôi trơn
Từ điển Anh–Việt
111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...