Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “self-maintenance” trong từ điển
Có thể đây là dạng phái sinh của:
maintenancebảo trì Xem từ gốc111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Có thể đây là dạng phái sinh của:
maintenancebảo trì Xem từ gốcĐang tải...