self-mastery
/'self'mɑ:stəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
self-mastery
/'self'mɑ:stəri/
danh từ
- sự tự chủ
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...