self-mortification
/'self,mɔ:tifi'keiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
self-mortification
/'self,mɔ:tifi'keiʃn/
danh từ
- sự tự hành xác
- sự tự làm nhục
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...