Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-motion

/'self'mouʃn/

danh từ

  • sự tự thân vận động
Định nghĩa tiếng Anh

n. Motion given by inherent power, without external\n impulse; spontaneus or voluntary motion.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...