Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-opinionated

/'selfə'pinjəneitid/

-opinioned)
/'selfə'pinjənd/

tính từ

  • bảo thủ ý kiến của mình, cố chấp, cứng đầu cứng cổ
Định nghĩa tiếng Anh

s obstinate in your opinions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...