self-pitying
/self ˈpɪtɪɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
self-pitying
//
* tính từ- tự thương xót mình
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...