Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-praise

/'self'preiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-praise

/'self'preiz/

danh từ

  • sự tự khen
Định nghĩa tiếng Anh

n speaking of yourself in superlatives

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...