Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-praise

/'self'preiz/

danh từ

  • sự tự khen
Định nghĩa tiếng Anh

n speaking of yourself in superlatives

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...