self-priming
/'selfpr'aɪmɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
self-priming
//
* tính từ- tự mồi (máy bơm)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...