Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-propelled

/'selfprə'peld/

tính từ

  • tự động, tự hành
    • self-propelled gun: súng tự động
Định nghĩa tiếng Anh

s. moved forward by its own force or momentum

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...