Từ điển Anh–Việt

112,386 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-protection

//

* danh từ
  • sự tự bảo vệ
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of defending yourself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...