Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-protection

/'selfprә'tekʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-protection

//

* danh từ
  • sự tự bảo vệ
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of defending yourself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...