Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-pruning

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-pruning

//

* tính từ
  • sự rụng cành, sự tỉa cành
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...