self-purification
/'selfpjuәrifi'keiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
self-purification
//
* danh từ- sự tự làm sạch, sự thanh lọc
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...