Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-realization

/'self,riəlai'zeiʃn/

danh từ

  • sự phát triển năng khiếu bản thân
Định nghĩa tiếng Anh

n the fulfillment of your capacities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...