Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-realization

/'self,riəlai'zeiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-realization

/'self,riəlai'zeiʃn/

danh từ

  • sự phát triển năng khiếu bản thân
Định nghĩa tiếng Anh

n the fulfillment of your capacities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...