Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-recording

/'selfri'kɔ:diɳ/

tính từ

  • tự động ghi (máy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...