Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-recovering

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-recovering

//

* tính từ
  • tự phục hồi, tự thích ứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...