Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-rectifying

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-rectifying

//

  • tính từ
  • tự nắn; tự chỉnh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...