Từ điển Anh–Việt

111.832 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-regard

/'selfri'gɑ:d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-regard

/'selfri'gɑ:d/

danh từ

  • sự vị kỷ
  • sự tự trọng
Định nghĩa tiếng Anh

n the quality of being worthy of esteem or respect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...