Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-regulating

/'self'regjuleitiɳ/

tính từ

  • tự điều chỉnh (máy)
Định nghĩa tiếng Anh

s designed to activate or move or regulate itself

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...