self-regulatory
Nghĩa thường dùng
“Self-regulatory skills are important for students to manage their time and tasks effectively.”Kỹ năng tự điều chỉnh rất quan trọng để học sinh quản lý thời gian và công việc hiệu quả.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- Tự điều chỉnh
ví dụ
Self-regulatory skills are important for students to manage their time and tasks effectively. — Kỹ năng tự điều chỉnh rất quan trọng để học sinh quản lý thời gian và công việc hiệu quả.