Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-regulatory

IELTS

Nghĩa thường dùng

Tự điều chỉnh tính từ

“Self-regulatory skills are important for students to manage their time and tasks effectively.”Kỹ năng tự điều chỉnh rất quan trọng để học sinh quản lý thời gian và công việc hiệu quả.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tính từ

  • Tự điều chỉnh

ví dụ

Self-regulatory skills are important for students to manage their time and tasks effectively. — Kỹ năng tự điều chỉnh rất quan trọng để học sinh quản lý thời gian và công việc hiệu quả.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...