Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-reliance

/'selfri'laiəns/

danh từ

  • sự tự lực, sự dựa vào sức mình
Định nghĩa tiếng Anh

n personal independence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...