Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-reproachful

/'selfri'proutʃful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-reproachful

/'selfri'proutʃful/

tính từ

  • tự trách mình, ân hận
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...