Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-respecting

/'selfris'pektiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-respecting

/'selfris'pektiɳ/

tính từ

  • tự trọng, có thái độ tự trọng
Định nghĩa tiếng Anh

s having or showing self-esteem

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...