Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-respecting

/'selfris'pektiɳ/

tính từ

  • tự trọng, có thái độ tự trọng
Định nghĩa tiếng Anh

s having or showing self-esteem

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...