self-revealing
/'selfri'vi:liŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
self-revealing
//
* tính từ- tự bộ lộ mình
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...