Từ điển Anh–Việt

112.599 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-righteousness

/'self'raitʃəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-righteousness

/'self'raitʃəsnis/

danh từ

  • sự tự cho là đúng đắn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...