Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-rule

//

* danh từ
  • chế độ tự quản
Định nghĩa tiếng Anh

n government of a political unit by its own people

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...