Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-sacrifice

/'self'sækrifais/

danh từ

  • sự hy sinh, sự quên mình
Định nghĩa tiếng Anh

n acting with less concern for yourself than for the success of the joint activity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...